Cách phát âm bourgeois

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bourgeois

    • relatif à la bourgeoisie
    • péjorativement conventionnel
    • membre de la bourgeoisie
  • Từ đồng nghĩa với bourgeois

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bourgeois phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʊəʒwɑː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeois trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bourgeois

    • a capitalist who engages in industrial commercial enterprise
    • a member of the middle class
    • (according to Marxist thought) being of the property-owning class and exploitive of the working class
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bourgeois

bourgeois đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bourgeois bourgeois [fr] Bạn có biết cách phát âm từ bourgeois?

Từ ngẫu nhiên: Moulin à légumesfoie grasPersiljebonne nuit