Cách phát âm bourgeois

bourgeois phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bourgeois Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeois trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bourgeois

    • relatif à la bourgeoisie
    • péjorativement conventionnel
    • membre de la bourgeoisie
  • Từ đồng nghĩa với bourgeois

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bourgeois phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʊəʒwɑː
    Các âm giọng khác
  • phát âm bourgeois Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bourgeois Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bourgeois Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bourgeois Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeois trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bourgeois ví dụ trong câu

    • Wealthy bourgeois

      phát âm Wealthy bourgeois Phát âm của spearer33 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A fair number of inhabitants are peasants rather than bourgeois.

      phát âm A fair number of inhabitants are peasants rather than bourgeois. Phát âm của eido (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bourgeois

    • a capitalist who engages in industrial commercial enterprise
    • a member of the middle class
    • (according to Marxist thought) being of the property-owning class and exploitive of the working class
bourgeois phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bourgeois Phát âm của Mausekito (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeois trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bourgeois

bourgeois phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bourgeois Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeois trong Tiếng Hà Lan

bourgeois đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bourgeois bourgeois [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ bourgeois?
  • Ghi âm từ bourgeois bourgeois [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ bourgeois?
  • Ghi âm từ bourgeois bourgeois [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ bourgeois?
  • Ghi âm từ bourgeois bourgeois [fr] Bạn có biết cách phát âm từ bourgeois?

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture