Cách phát âm bourgeoisie

bourgeoisie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
buʁ.ʒwa.zi
  • phát âm bourgeoisie Phát âm của vcelier (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bourgeoisie Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeoisie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bourgeoisie ví dụ trong câu

    • La petite bourgeoisie se trouve entre le prolétariat et la bourgeoisie.

      phát âm La petite bourgeoisie se trouve entre le prolétariat et la bourgeoisie. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bourgeoisie

    • ensemble des bourgeois, de la classe riche, détentrice des moyens de production
  • Từ đồng nghĩa với bourgeoisie

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bourgeoisie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌbʊəʒwɑːˈziː
    Âm giọng Anh
  • phát âm bourgeoisie Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bourgeoisie Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bourgeoisie Phát âm của somdeluxe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeoisie trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bourgeoisie

    • the social class between the lower and upper classes
  • Từ đồng nghĩa với bourgeoisie

bourgeoisie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bourgeoisie Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeoisie trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
bourgeoisie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bourgeoisie Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bourgeoisie trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison