Cách phát âm boutique

boutique phát âm trong Tiếng Anh [en]
buːˈtiːk
    British
  • phát âm boutique Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm boutique Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm boutique Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boutique Phát âm của zircons (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của boutique

    • a shop that sells women's clothes and jewelry

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

boutique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm boutique Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boutique Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • boutique ví dụ trong câu

    • Jean-Pierre travaille dans la boutique du boulanger.

      phát âm Jean-Pierre travaille dans la boutique du boulanger. Phát âm của trempels (Nam)
    • Retrouvez toutes vos marques de bonbons préférés dans notre boutique de friandises!

      phát âm Retrouvez toutes vos marques de bonbons préférés dans notre boutique de friandises! Phát âm của flolepoiro (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boutique

    • lieu de commerce
    • entreprise, petit commerce
    • argotiquement sexe masculin ou féminin
  • Từ đồng nghĩa với boutique

boutique phát âm trong Tiếng Đức [de]
buˈtiːk
  • phát âm boutique Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với boutique

boutique phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm boutique Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boutique Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • boutique ví dụ trong câu

    • Marina dice che hai una boutique di cravatte a Milano.

      phát âm Marina dice che hai una boutique di cravatte a Milano. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
boutique phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm boutique Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Luxembourg

boutique phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm boutique Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Catalonia

boutique phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm boutique Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Thụy Điển

boutique phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm boutique Phát âm của mcastror (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boutique trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boutique

    • Tienda pequeña especializada en ropa y complementos de moda. Por ext., nombre que se da a ciertos establecimientos especializados en la venta de cualquier tipo de productos escogidos.
  • Từ đồng nghĩa với boutique

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude