Cách phát âm brûler

brûler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brûler Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brûler Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brûler Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brûler trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • brûler ví dụ trong câu

    • brûler de l'encens - ça fait du sens

      phát âm brûler de l'encens - ça fait du sens Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je fais un tas des feuilles mortes pour les brûler

      phát âm Je fais un tas des feuilles mortes pour les brûler Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brûler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brûler brûler [wa] Bạn có biết cách phát âm từ brûler?

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison