Cách phát âm brüsten

brüsten phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈbʀʏstn̩
  • phát âm brüsten Phát âm của Salo (Nữ từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brüsten Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brüsten trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • brüsten ví dụ trong câu

    • sich brüsten mit

      phát âm sich brüsten mit Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau