Cách phát âm bracelet

Thêm thể loại cho bracelet

bracelet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbreɪslɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm bracelet Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bracelet Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bracelet Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bracelet Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bracelet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bracelet ví dụ trong câu

    • A bracelet is an article of jewellery that is worn around the wrist or arm

      phát âm A bracelet is an article of jewellery that is worn around the wrist or arm Phát âm của chronos42 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A bead has fallen off my bracelet. Can you put it back on for me?

      phát âm A bead has fallen off my bracelet. Can you put it back on for me? Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bracelet

    • a band of cloth or leather or metal links attached to a wristwatch and wrapped around the wrist
    • jewelry worn around the wrist for decoration
  • Từ đồng nghĩa với bracelet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bracelet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁa.slɛ
  • phát âm bracelet Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bracelet Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bracelet trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bracelet ví dụ trong câu

    • Elle porte le bracelet que sa tante lui a offert

      phát âm Elle porte le bracelet que sa tante lui a offert Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bracelet

    • ornement en forme d'anneau porté au poignet ou au bras
    • bande de cuir permettant de fixer une montre au poignet
    • argotiquement menotte
  • Từ đồng nghĩa với bracelet

bracelet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bracelet Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bracelet trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck