Cách phát âm brakować

brakować phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm brakować Phát âm của jacek45 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brakować Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brakować trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • brakować ví dụ trong câu

    • Gdy na stołach zacznie brakować nam alkoholi, bez wahania zamów dodatkowe butelki.

      phát âm Gdy na stołach zacznie brakować nam alkoholi, bez wahania zamów dodatkowe butelki. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GdańskPrzemysławwigiliazajebisteŁódź