Cách phát âm brakowało

brakowało phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm brakowało Phát âm của peter_poland (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brakowało trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • brakowało ví dụ trong câu

    • Ale to byłaby wpadka! Niewiele brakowało, abym wygadał się, że to ja wybiłem tę szybę (piłką).

      phát âm Ale to byłaby wpadka! Niewiele brakowało, abym wygadał się, że to ja wybiłem tę szybę (piłką). Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?