filter
Filter

Cách phát âm brioche

brioche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brioche Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brioche Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Pháp

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brioche

    • gâteau à base de farine, de levure, d'œufs et de sucre
    • familièrement ventre rebondi
    • voisin de la brioche
  • Từ đồng nghĩa với brioche

    • phát âm bidon bidon [fr]
    • phát âm bedaine bedaine [fr]
    • phát âm bide bide [fr]
    • phát âm bedon bedon [fr]
    • phát âm ventre ventre [fr]
    • phát âm fouace fouace [fr]
    • phát âm fougasse fougasse [fr]
    • phát âm massepain massepain [fr]
    • phát âm galette galette [fr]
    • panse (f] de chanoine [c)
brioche phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brioche Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brioche Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brioche

    • a light roll rich with eggs and butter and somewhat sweet
brioche phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm brioche Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brioche Phát âm của louiscavalcante (Nam từ Brasil )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brioche

    • CULINÁRIA pequeno pão, muito leve e fofo, confecionado com farinha de trigo, ovos, manteiga, açúcar e sal
brioche phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm brioche Phát âm của Marco60 (Nam từ Ý )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Ý

brioche phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm brioche Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Thụy Điển

brioche phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm brioche Phát âm của p4nc0np4n (Nam từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Tây Ban Nha

brioche phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brioche Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Đức

brioche phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brioche Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Hà Lan

brioche phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brioche Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brioche trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brioche?
brioche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brioche brioche   [eu]
  • Ghi âm từ brioche brioche   [no]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis