Cách phát âm brokkoli

brokkoli phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brokkoli Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brokkoli Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brokkoli trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • brokkoli ví dụ trong câu

    • der Brokkoli

      phát âm der Brokkoli Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brokkoli phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm brokkoli Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brokkoli trong Tiếng Hungary

brokkoli phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brokkoli Phát âm của Anouck (Nữ từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brokkoli trong Tiếng Luxembourg

brokkoli phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm brokkoli Phát âm của EbbaR (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brokkoli trong Tiếng Phần Lan

brokkoli phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm brokkoli Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brokkoli trong Tiếng Na Uy

brokkoli đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brokkoli brokkoli [nn] Bạn có biết cách phát âm từ brokkoli?

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche