Cách phát âm brotherhood

trong:
brotherhood phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbrʌðəhʊd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brotherhood Phát âm của chiklit (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm brotherhood Phát âm của jeno (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brotherhood trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brotherhood

    • the kinship relation between a male offspring and the siblings
    • people engaged in a particular occupation
    • the feeling that men should treat one another like brothers
  • Từ đồng nghĩa với brotherhood

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry