Cách phát âm buckwheat

trong:
buckwheat phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌkwiːt
  • phát âm buckwheat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buckwheat Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buckwheat Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buckwheat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • buckwheat ví dụ trong câu

    • buckwheat noodles

      phát âm buckwheat noodles Phát âm của stephpar (Nam từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buckwheat

    • a member of the genus Fagopyrum; annual Asian plant with clusters of small pinkish white flowers and small edible triangular seeds which are used whole or ground into flour
    • grain ground into flour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato