Cách phát âm bullpen

trong:
bullpen phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʊlˌpen
  • phát âm bullpen Phát âm của politas (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bullpen Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bullpen trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bullpen

    • a place on a baseball field where relief pitchers can warm up during a game
    • a large cell where prisoners (people awaiting trial or sentence or refugees or illegal immigrants) are confined together temporarily

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel