Cách phát âm Bundesanstalt

trong:
Bundesanstalt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của doitsukun (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của HendrikL (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của tamsin (Từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của kgoldmann (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của Hoegaard (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bundesanstalt trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Bundesanstalt ví dụ trong câu

    • Die Bundesanstalt für Immobilienaufgaben informiert über Notunterkünfte für Flüchtlinge.

      phát âm Die Bundesanstalt für Immobilienaufgaben informiert über Notunterkünfte für Flüchtlinge. Phát âm của HendrikL (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bundesanstalt phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Bundesanstalt Phát âm của Dragn (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bundesanstalt trong Tiếng Bavaria

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher