Cách phát âm bungalow

bungalow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌŋɡələʊ
    British
  • phát âm bungalow Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bungalow Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm bungalow Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm bungalow Phát âm của politas (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bungalow ví dụ trong câu

    • The Continuing Story of Bungalow Bill (Beatles song)

      phát âm The Continuing Story of Bungalow Bill (Beatles song) Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bungalow

    • a small house with a single story
  • Từ đồng nghĩa với bungalow

    • phát âm cottage cottage [en]
    • phát âm house house [en]
    • phát âm lodging lodging [en]
    • phát âm cabin cabin [en]
    • phát âm lodge lodge [en]
    • phát âm home home [en]
    • dwelling (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bungalow phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bœ̃.ɡa.lo
  • phát âm bungalow Phát âm của Johncraven (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bungalow Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bungalow Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bungalow

    • habitation légère, sans étage, servant en général de résidence de vacances
  • Từ đồng nghĩa với bungalow

bungalow phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bungalow Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Luxembourg

bungalow phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bungalow Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bungalow Phát âm của MattBlow (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Ba Lan

bungalow phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bungalow Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
bungalow phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bungalow Phát âm của Coedwig (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Thụy Điển

bungalow phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bungalow Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bungalow trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel