Cách phát âm buty

Thêm thể loại cho buty

buty phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm buty Phát âm của maevian (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buty Phát âm của Vardiane (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buty Phát âm của bancerz (Nam từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buty Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buty trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • buty ví dụ trong câu

    • Dobrze jest zapastować buty skórzane.

      phát âm Dobrze jest zapastować buty skórzane. Phát âm của aniaa (Nữ từ Ba Lan)
    • Jakim cudem wojskowe buty stały się tak modne wśród młodzieży obojga płci?

      phát âm Jakim cudem wojskowe buty stały się tak modne wśród młodzieży obojga płci? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?