Cách phát âm cónyuge

trong:
cónyuge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈkon.ʝu.xe
    Other
  • phát âm cónyuge Phát âm của mixil (Nam từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cónyuge Phát âm của mutperth (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm cónyuge Phát âm của er9834l (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cónyuge Phát âm của prismasav (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm cónyuge Phát âm của rusiafan (Nam từ Uruguay)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cónyuge Phát âm của Edivars (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cónyuge Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cónyuge Phát âm của alkhumeia (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cónyuge trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cónyuge ví dụ trong câu

    • El cónyuge le pidió el divorcio al saber de su infidelidad

      phát âm El cónyuge le pidió el divorcio al saber de su infidelidad Phát âm của alkhumeia (Nữ từ México)
    • El cónyuge le pidió el divorcio al saber de su infidelidad

      phát âm El cónyuge le pidió el divorcio al saber de su infidelidad Phát âm của claretterror (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona