Cách phát âm córcia

córcia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm córcia Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm córcia Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm córcia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • córcia ví dụ trong câu

    • "Ta blondyneczka ubrana na biało to moja córcia Julia", powiedziała z dumą Marta.

      phát âm "Ta blondyneczka ubrana na biało to moja córcia Julia", powiedziała z dumą Marta. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno