Cách phát âm côté

côté phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ko.te
  • phát âm côté Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm côté Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm côté Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm côté Phát âm của CaiusRufus (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm côté trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • côté ví dụ trong câu

    • d'un côté ou de l'autre

      phát âm d'un côté ou de l'autre Phát âm của CaiusRufus (Nam từ Pháp)
    • Laissons l'accessoire de côté

      phát âm Laissons l'accessoire de côté Phát âm của Archipasympa (Nữ từ Pháp)
    • Tenez, vous avez un miroir de ce côté

      phát âm Tenez, vous avez un miroir de ce côté Phát âm của nucleos (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman