Cách phát âm Cabot

trong:
Cabot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkæbət
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cabot Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cabot Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cabot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Cabot ví dụ trong câu

    • Cabot Square

      phát âm Cabot Square Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cabot

    • son of John Cabot who was born in Italy and who led an English expedition in search of the Northwest Passage and a Spanish expedition that explored the La Plata region of Brazil; in 1544 he published
    • Italian explorer who led the English expedition in 1497 that discovered the mainland of North America and explored the coast from Nova Scotia to Newfoundland (ca. 1450-1498)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cabot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.bo
  • phát âm Cabot Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cabot trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Cabot

    • poisson méditerranéen carnivore à tête chargée d'épines
    • familièrement cabotin, caporal ou chien
  • Từ đồng nghĩa với Cabot

Cabot phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Cabot Phát âm của raul2010 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cabot trong Tiếng Catalonia

Cabot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cabot Cabot [cy] Bạn có biết cách phát âm từ Cabot?
  • Ghi âm từ Cabot Cabot [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ Cabot?
  • Ghi âm từ Cabot Cabot [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Cabot?
  • Ghi âm từ Cabot Cabot [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ Cabot?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck