Cách phát âm cafés

cafés phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cafés Phát âm của LeGrebe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cafés trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cafés ví dụ trong câu

    • Deux autres cafés, s'il vous plaît

      phát âm Deux autres cafés, s'il vous plaît Phát âm của (Từ )
    • En été, les consommateurs sont à la terrasse des cafés

      phát âm En été, les consommateurs sont à la terrasse des cafés Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cafés phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cafés Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cafés trong Tiếng Tây Ban Nha

cafés phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cafés Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cafés trong Tiếng Hà Lan

cafés phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cafés Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cafés trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman