Cách phát âm Calypso

Calypso phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Calypso Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Calypso trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Calypso phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈlɪpsəʊ
    American
  • phát âm Calypso Phát âm của nickels (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Calypso Phát âm của scithion (Nam từ Trinidad và Tobago)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Calypso trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Calypso

    • rare north temperate bog orchid bearing a solitary white to pink flower marked with purple at the tip of an erect reddish stalk above 1 basal leaf
    • (Greek mythology) the sea nymph who detained Odysseus for seven years
Calypso phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Calypso Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Calypso Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Calypso trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Calypso

    • danse d'origine jamaïcaine, musique qui l'accompagne

Từ ngẫu nhiên: Sentinumgenitum non factumsedet ad dexteram Patrisemptorprima facie