Cách phát âm camiseta

trong:
camiseta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kamiˈseta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camiseta trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • camiseta ví dụ trong câu

    • camiseta divertida

      phát âm camiseta divertida Phát âm của Hancel (Nam từ México)
    • abeja en vaqueros y camiseta

      phát âm abeja en vaqueros y camiseta Phát âm của luqq (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

camiseta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
camiseta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camiseta trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: ¡Buenos días!¿Cómo estás?Buenos Airesferrocarrilmierda