Cách phát âm cancer

cancer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkænsə(r)
    British
  • phát âm cancer Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cancer Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cancer Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cancer Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cancer ví dụ trong câu

    • Scientists have worked for many years on a cure for cancer

      phát âm Scientists have worked for many years on a cure for cancer Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • She is in radiation therapy to treat her cancer

      phát âm She is in radiation therapy to treat her cancer Phát âm của Jacquelong (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cancer

    • any malignant growth or tumor caused by abnormal and uncontrolled cell division; it may spread to other parts of the body through the lymphatic system or the blood stream
    • (astrology) a person who is born while the sun is in Cancer
    • a small zodiacal constellation in the northern hemisphere; between Leo and Gemini
  • Từ đồng nghĩa với cancer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cancer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cancer Phát âm của mokafrappuccino (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cancer ví dụ trong câu

    • La progression de son cancer est plus rapide que prévu

      phát âm La progression de son cancer est plus rapide que prévu Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Le risque de cancer associé à la consommation

      phát âm Le risque de cancer associé à la consommation Phát âm của Abigaelle (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cancer

    • proliférationanormaledescellulesd'untissu,affectionpathologique
    • tumeurmaligne
    • au sens figurécequironge,malinsidieux
  • Từ đồng nghĩa với cancer

    • phát âm leucémie leucémie [fr]
    • phát âm métastase métastase [fr]
    • phát âm sarcome sarcome [fr]
    • phát âm tumeur tumeur [fr]
    • phát âm maladie maladie [fr]
    • phát âm abcès abcès [fr]
    • carcinome
    • néoplasme
    • squirrhe
    • fibrome
cancer phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cancer Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Romania

cancer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cancer Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Thụy Điển

cancer phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm cancer Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cancer

    • Uma das constellações do Zodíaco. Cancro. (Lat.cancer)
    • ZOOLOGIA (inseto) ver alfinete
    • ASTRONOMIA quarta constelação zodiacal situada no hemisfério norte e formada por várias estrelas e o cúmulo estelar Colmeia, também chamada Caranguejo
cancer phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm cancer Phát âm của TheNebula (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Thổ

cancer phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cancer Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancer trong Tiếng Latin

cancer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cancer cancer [co] Bạn có biết cách phát âm từ cancer?
  • Ghi âm từ cancer cancer [eu] Bạn có biết cách phát âm từ cancer?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude