Cách phát âm carcinoma

carcinoma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kaɾ.θi.ˈno.maokaɾ.si.ˈno.ma
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm carcinoma Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carcinoma Phát âm của celiahr (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm carcinoma Phát âm của Sagil (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carcinoma trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carcinoma

    • Forma de cáncer maligno que se origina en las células epiteliales y que se puede extender a otros tejidos
  • Từ đồng nghĩa với carcinoma

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

carcinoma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm carcinoma Phát âm của kimorinha (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carcinoma trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của carcinoma

    • O mesmo que cancro. (Gr. karkinoma)
    • MEDICINA tumor maligno que se desenvolve a partir de tecido epitelial;
    • epitelioma
carcinoma phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm carcinoma Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carcinoma trong Tiếng Ý

carcinoma phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm carcinoma Phát âm của jasendorf (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carcinoma Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm carcinoma Phát âm của Thckr0 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carcinoma trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của carcinoma

    • any malignant tumor derived from epithelial tissue; one of the four major types of cancer
carcinoma phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm carcinoma Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carcinoma trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo