Cách phát âm cardiaco

cardiaco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kaɾˈðja.ko
  • phát âm cardiaco Phát âm của pablo1950 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiaco Phát âm của Mila_93 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiaco Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiaco Phát âm của pluuuk (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiaco trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cardiaco ví dụ trong câu

    • El señor falleció de un ataque cardiaco.

      phát âm El señor falleció de un ataque cardiaco. Phát âm của JazR (Nữ từ Peru)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cardiaco phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cardiaco Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiaco Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiaco trong Tiếng Ý

cardiaco phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cardiaco Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiaco trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana