Cách phát âm cardiovascular

cardiovascular phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r)
    Các âm giọng khác
  • phát âm cardiovascular Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của TeacherNadia (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cardiovascular Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của Zemise (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cardiovascular Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của FChoogleurs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cardiovascular Phát âm của Snagg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiovascular trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cardiovascular ví dụ trong câu

    • my grandfather does cardiovascular exercises every day.

      phát âm my grandfather does cardiovascular exercises every day. Phát âm của TeacherNadia (Nữ từ Philippines)
    • cardiovascular system

      phát âm cardiovascular system Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cardiovascular

    • of or pertaining to or involving the heart and blood vessels

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cardiovascular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cardiovascular Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiovascular trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cardiovascular

    • relativo ao coração e aos vasos sanguíneos
cardiovascular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˌkaɾ.ðjo.βas.ku.ˈlaɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cardiovascular Phát âm của Arbu (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiovascular trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cardiovascular

    • Propio del corazón y del conjunto de vasos del sistema circulatorio o relacionado con ambos.
cardiovascular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cardiovascular Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiovascular trong Tiếng Romania

cardiovascular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cardiovascular Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardiovascular trong Tiếng Catalonia

cardiovascular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cardiovascular cardiovascular [gl] Bạn có biết cách phát âm từ cardiovascular?
  • Ghi âm từ cardiovascular cardiovascular [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ cardiovascular?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance