Cách phát âm cargos

Thêm thể loại cho cargos

cargos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm cargos Phát âm của nairym (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cargos trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cargos ví dụ trong câu

    • El jurado exculpó al acusado de todos los cargos

      phát âm El jurado exculpó al acusado de todos los cargos Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • 'Jomío, te recuerdes que los cargos los carga el diablo.Suerte.(Antonio Fraguas de Pablo, "Forges")

      phát âm 'Jomío, te recuerdes que los cargos los carga el diablo.Suerte.(Antonio Fraguas de Pablo, "Forges") Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita