Cách phát âm carrière

trong:
carrière phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.ʁjɛʁ
  • phát âm carrière Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrière trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • carrière ví dụ trong câu

    • Cet apprenti semble promis à une belle carrière

      phát âm Cet apprenti semble promis à une belle carrière Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Il y a des carrières de pierre à l'entrée du village

      phát âm Il y a des carrières de pierre à l'entrée du village Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

carrière phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm carrière Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carrière Phát âm của nooodl (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrière trong Tiếng Hà Lan

carrière phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm carrière Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrière trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain