Cách phát âm cartouche

cartouche phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɑːˈtuːʃ
Accent:
    American
  • phát âm cartouche Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartouche trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cartouche

    • a cartridge (usually with paper casing)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cartouche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cartouche Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartouche trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cartouche

    • ornement servant d'encadrement à une illustration ou un titre
    • emplacement délimité réservé au titre, aux légendes, dans un dessin, une carte, un tableau, etc.
    • munition de chasse ou d'arme de guerre
  • Từ đồng nghĩa với cartouche

cartouche phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cartouche Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartouche trong Tiếng Hà Lan

cartouche phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cartouche Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartouche trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean