Cách phát âm caso

caso phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm caso Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caso trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caso phát âm trong Tiếng Ý [it]
'caso
  • phát âm caso Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caso Phát âm của ares (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caso trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • caso ví dụ trong câu

    • È un caso intricato.

      phát âm È un caso intricato. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
    • Non a caso, la professoressa è amica della sua mamma.

      phát âm Non a caso, la professoressa è amica della sua mamma. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
caso phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm caso Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm caso Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm caso Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caso Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caso trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • caso ví dụ trong câu

    • No Brasil, utilize o banheiro público em último caso.

      phát âm No Brasil, utilize o banheiro público em último caso. Phát âm của Letycia (Nữ từ Brasil)
    • Está é a resposta constitucionalmente adequada para o caso concreto.

      phát âm Está é a resposta constitucionalmente adequada para o caso concreto. Phát âm của joaquimfsneto (Nam từ Brasil)
caso phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'ka.so
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm caso Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm caso Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caso trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • caso ví dụ trong câu

    • en caso de que

      phát âm en caso de que Phát âm của JessicaM (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • En el caso de que sea una avispa, yo fizo a los humanos

      phát âm En el caso de que sea una avispa, yo fizo a los humanos Phát âm của Pyrtor (Nam từ Tây Ban Nha)
caso phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm caso Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caso trong Tiếng Napoli

Từ ngẫu nhiên: occidentalespaniolcrystallincarbohydratosprincipalmente