Cách phát âm castigar

castigar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kas.tiˈɰaɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm castigar Phát âm của Peps (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm castigar Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castigar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • castigar ví dụ trong câu

    • Castigar al perro cuando tiene el rabo tieso.

      phát âm Castigar al perro cuando tiene el rabo tieso. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

castigar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm castigar Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castigar trong Tiếng Bồ Đào Nha

castigar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm castigar Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castigar trong Tiếng Catalonia

castigar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ castigar castigar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ castigar?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa