Cách phát âm cathédrale

cathédrale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.te.dʁal
  • phát âm cathédrale Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cathédrale Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cathédrale trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cathédrale ví dụ trong câu

    • Tout le monde reste en admiration devant la cathédrale

      phát âm Tout le monde reste en admiration devant la cathédrale Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La cathédrale est l'église où sert l'évêque

      phát âm La cathédrale est l'église où sert l'évêque Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: je suisamourHermèsenculéRose