Cách phát âm centimetre

centimetre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm centimetre Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm centimetre Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm centimetre Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centimetre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • centimetre ví dụ trong câu

    • There was around a centimetre gap between the wardrobe and the wall

      phát âm There was around a centimetre gap between the wardrobe and the wall Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của centimetre

    • a metric unit of length equal to one hundredth of a meter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

centimetre phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm centimetre Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centimetre trong Tiếng Thổ

centimetre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ centimetre centimetre [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ centimetre?

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl