Cách phát âm cepelinai (↔ didžkukuliai)

cepelinai (↔ didžkukuliai) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm cepelinai (↔ didžkukuliai) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cepelinai (↔ didžkukuliai) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cepelinai (↔ didžkukuliai) trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • cepelinai (↔ didžkukuliai) ví dụ trong câu

    • pasaulinė cepelinų diena

      phát âm pasaulinė cepelinų diena Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: baidėžvejojoužmiršta [dlv. užmirštà ]Viena (vtv.)pelkėta