Cách phát âm châtiment

Thêm thể loại cho châtiment

châtiment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃɑ.ti.mɑ̃
  • phát âm châtiment Phát âm của WhoisDavid (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm châtiment Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm châtiment trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • châtiment ví dụ trong câu

    • infliger un châtiment à quelqu’un

      phát âm infliger un châtiment à quelqu’un Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison