Cách phát âm chèvre

chèvre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃɛvʁ
  • phát âm chèvre Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chèvre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chèvre Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chèvre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chèvre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chèvre ví dụ trong câu

    • Les chèvres sautaient sur les rochers

      phát âm Les chèvres sautaient sur les rochers Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • M. Seguin attachait sa chèvre avec une corde

      phát âm M. Seguin attachait sa chèvre avec une corde Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil