Cách phát âm chèvre

chèvre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃɛvʁ
  • phát âm chèvre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chèvre Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chèvre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chèvre Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chèvre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chèvre ví dụ trong câu

    • M. Seguin attachait sa chèvre avec une corde

      phát âm M. Seguin attachait sa chèvre avec une corde Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les chèvres sautaient sur les rochers

      phát âm Les chèvres sautaient sur les rochers Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chèvre phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chèvre Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chèvre trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie