Cách phát âm chaîne

trong:
chaîne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chaîne Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaîne Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaîne Phát âm của jeanchouinard (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaîne trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chaîne ví dụ trong câu

    • La dépanneuse a sorti la voiture du fossé avec une chaîne

      phát âm La dépanneuse a sorti la voiture du fossé avec une chaîne Phát âm của (Từ )
    • Le journal de cette chaîne a le même présentateur depuis 20 ans

      phát âm Le journal de cette chaîne a le même présentateur depuis 20 ans Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chaîne phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chaîne Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaîne trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis