Cách phát âm champiñones

trong:
champiñones phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm champiñones Phát âm của Doiha (Nữ từ Peru)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champiñones Phát âm của mangonzalezmor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champiñones Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champiñones Phát âm của AndreMazuelos (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm champiñones Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champiñones trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • champiñones ví dụ trong câu

    • Comer champiñones en mal estado puede provocar una intoxicación

      phát âm Comer champiñones en mal estado puede provocar una intoxicación Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo