Cách phát âm charcoal

trong:
charcoal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃɑːkəʊl
  • phát âm charcoal Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcoal Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcoal Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcoal Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcoal Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcoal Phát âm của Ukefan (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charcoal trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • charcoal ví dụ trong câu

    • We need some more charcoal for the barbecue. Can you go and buy some?

      phát âm We need some more charcoal for the barbecue. Can you go and buy some? Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của charcoal

    • a carbonaceous material obtained by heating wood or other organic matter in the absence of air
    • a stick of black carbon material used for drawing
    • a very dark grey color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel