Cách phát âm charcuterie

charcuterie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɑrˌkutəˈri; ʃɑrˈkutəri
  • phát âm charcuterie Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcuterie Phát âm của ErikSTL (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcuterie Phát âm của treasuretrove (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcuterie Phát âm của LauraDiane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charcuterie trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của charcuterie

    • a delicatessen that specializes in meats

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

charcuterie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃaʁ.kyt.ʁi
  • phát âm charcuterie Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcuterie Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcuterie Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charcuterie Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charcuterie trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • charcuterie ví dụ trong câu

    • Il faut acheter de la charcuterie pour la raclette de ce soir

      phát âm Il faut acheter de la charcuterie pour la raclette de ce soir Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • On a tué un cochon pour faire de la charcuterie

      phát âm On a tué un cochon pour faire de la charcuterie Phát âm của trempels (Nam)
  • Định nghĩa của charcuterie

    • ensemble de l'industrie et du commerce des viandes et produits tirés du porc
    • magasin de vente des produits tirés du porc, commerce de charcutier
  • Từ đồng nghĩa với charcuterie

charcuterie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm charcuterie Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charcuterie trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk