Cách phát âm Charité

Charité phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Charité Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charité trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Charité phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Charité Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charité trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Charité ví dụ trong câu

    • Le milliardaire a fait un don de la moitié de son argent à une œuvre de charité

      phát âm Le milliardaire a fait un don de la moitié de son argent à une œuvre de charité Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • C'est l'hôpital qui se moque de la charité.

      phát âm C'est l'hôpital qui se moque de la charité. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche