Cách phát âm chaudière

chaudière phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chaudière Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaudière trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chaudière ví dụ trong câu

    • Le chauffagiste nous a installé une nouvelle chaudière

      phát âm Le chauffagiste nous a installé une nouvelle chaudière Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chaudière phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chaudière Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaudière trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat