Cách phát âm chaussures

chaussures phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃo.syʁ
  • phát âm chaussures Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaussures Phát âm của amarandon (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaussures Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaussures trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chaussures ví dụ trong câu

    • Donne à une fille les bonnes chaussures et elle peut conquérir le monde [Marylin Monroe]

      phát âm Donne à une fille les bonnes chaussures et elle peut conquérir le monde [Marylin Monroe] Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Je ne peux pas me concentrer en chaussures plates [Victoria Beckham]

      phát âm Je ne peux pas me concentrer en chaussures plates [Victoria Beckham] Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !