Cách phát âm chiński

chiński phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm chiński Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chiński Phát âm của Polska (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiński trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • chiński ví dụ trong câu

    • Ten chiński, tani zegarek pochodził przez jakieś 4 miesiące i nagle "zdechł". [= przestał funkcjonować, stanął]

      phát âm Ten chiński, tani zegarek pochodził przez jakieś 4 miesiące i nagle "zdechł". [= przestał funkcjonować, stanął] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: wyimaginowanyAgnieszka RadwańskaJakub BłaszczykowskiabsolutniePaweł