Cách phát âm chicorée

chicorée phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃi.kɔ.ʁe
  • phát âm chicorée Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chicorée Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicorée trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chicorée phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chicorée Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicorée trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture