Cách phát âm chimpancé

chimpancé phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chimpancé Phát âm của adelaida (Nữ từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chimpancé Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chimpancé Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chimpancé trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • chimpancé ví dụ trong câu

    • El chimpancé es uno de los animales que más se parecen al hombre.

      phát âm El chimpancé es uno de los animales que más se parecen al hombre. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ahora mismo tengo en mi cabeza un chimpancé tocando el bombo.

      phát âm Ahora mismo tengo en mi cabeza un chimpancé tocando el bombo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chimpancé phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm chimpancé Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chimpancé trong Tiếng Galicia

chimpancé đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chimpancé chimpancé [ast] Bạn có biết cách phát âm từ chimpancé?

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre