Cách phát âm Chiribiquete

Chiribiquete phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Chiribiquete Phát âm của loops (Nữ từ Puerto Rico)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Chiribiquete Phát âm của hansiest (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chiribiquete trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Chiribiquete ví dụ trong câu

    • "Fui a visitar la Sierra de Chiribiquete la semana pasada"

      phát âm "Fui a visitar la Sierra de Chiribiquete la semana pasada" Phát âm của hansiest (Nam từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre