Cách phát âm chuścina

chuścina phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm chuścina Phát âm của czesters (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chuścina Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chuścina trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • chuścina ví dụ trong câu

    • Na głowie tej wymizerowanej, starszej, przygarbionej kobiety była szara chuścina.

      phát âm Na głowie tej wymizerowanej, starszej, przygarbionej kobiety była szara chuścina. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dachJutrzenkaprzepraszamwszystkiego najlepszegokot