Cách phát âm ciężki

ciężki phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ciężki Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ciężki Phát âm của erszcz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ciężki Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciężki trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ciężki ví dụ trong câu

    • Okres pooperacyjny bywa ciężki.

      phát âm Okres pooperacyjny bywa ciężki. Phát âm của Baronowa (Nữ từ Ba Lan)
    • Współczułem moim rodzicom, bo oboje mieli ciężki żywot, zwłaszcza po wojnie.

      phát âm Współczułem moim rodzicom, bo oboje mieli ciężki żywot, zwłaszcza po wojnie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Zmieniając się czasami, wnieśliśmy we czterech ten ciężki stół na trzecie piętro.

      phát âm Zmieniając się czasami, wnieśliśmy we czterech ten ciężki stół na trzecie piętro. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: witajwyimaginowanyAgnieszka RadwańskaJakub Błaszczykowskiabsolutnie